102
GK
Lee Woon Jae
18
99
40
40
38
38
44
42
45
40
40
43
43
40
40
40
40
43
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
103
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
59
Tăng tốc
44
Dứt điểm
21
Lực sút
53
Sút xa
25
Chọn vị trí
31
Vô lê
28
Penalty
34
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
19
Chuyền dài
44
Đá phạt
26
Sút xoáy
22
Rê bóng
19
Giữ bóng
36
Khéo léo
75
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
19
Lấy bóng
28
Cắt bóng
35
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
91
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
96
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
96
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2000~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2011 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández