102
CB
Kim Tae Yeong
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tae Yeong Kim
CB
102
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
86
86
86
86
87
85
94
87
87
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
97
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
69
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
80
Đá phạt
64
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
93
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
101
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé