102
GK
D. Seaman
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Seaman
GK
102
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
99
46
48
49
49
52
51
50
51
51
46
46
47
47
49
49
46
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
100
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
48
Tăng tốc
68
Dứt điểm
37
Lực sút
40
Sút xa
33
Chọn vị trí
29
Vô lê
36
Penalty
46
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
40
Chuyền dài
50
Đá phạt
38
Sút xoáy
32
Rê bóng
40
Giữ bóng
44
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
100
Kèm người
33
Lấy bóng
30
Cắt bóng
50
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
78
Thể lực
66
Quyết đoán
49
Nhảy
76
Bình tĩnh
80
TM đổ người
95
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
102
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2004 |
Manchester City
|
|
| 1990~2003 |
Arsenal
|
|
| 1986~1990 |
Queens Park Rangers
|
|
| 1985~1986 |
Birmingham City
|
|
| 1982~1985 |
Peterborough united
|
|
| 1981~1982 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé