106
GK
F. Muslera
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Muslera
GK
106
190cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
103
49
51
51
51
55
55
52
53
53
48
48
48
48
49
49
48
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
105
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
77
Tăng tốc
70
Dứt điểm
34
Lực sút
45
Sút xa
25
Chọn vị trí
36
Vô lê
24
Penalty
40
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
31
Chuyền dài
61
Đá phạt
32
Sút xoáy
28
Rê bóng
42
Giữ bóng
40
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
102
Kèm người
33
Lấy bóng
31
Cắt bóng
37
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
91
Thể lực
60
Quyết đoán
53
Nhảy
103
Bình tĩnh
82
TM đổ người
101
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
96
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2007~2011 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2004~2007 | 몬테비데오 원더러스 | |
| 2003~2007 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé