80
GK
F. Muslera
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Muslera
GK
80
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
77
28
33
33
33
38
37
35
36
36
30
30
31
31
32
32
30
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
81
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
62
Tăng tốc
60
Dứt điểm
10
Lực sút
25
Sút xa
10
Chọn vị trí
13
Vô lê
10
Penalty
24
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
15
Chuyền dài
47
Đá phạt
10
Sút xoáy
14
Rê bóng
25
Giữ bóng
23
Khéo léo
68
Thăng bằng
62
Phản ứng
76
Kèm người
17
Lấy bóng
16
Cắt bóng
23
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
68
Thể lực
45
Quyết đoán
32
Nhảy
84
Bình tĩnh
63
TM đổ người
79
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
73
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2007~2011 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2004~2007 | 몬테비데오 원더러스 | |
| 2003~2007 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé