100
GK
F. Muslera
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Muslera
GK
100
190cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
97
40
43
44
44
46
47
43
46
46
38
38
39
39
40
40
38
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
99
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
75
Tăng tốc
69
Dứt điểm
25
Lực sút
31
Sút xa
15
Chọn vị trí
31
Vô lê
16
Penalty
37
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
21
Chuyền dài
54
Đá phạt
29
Sút xoáy
20
Rê bóng
31
Giữ bóng
32
Khéo léo
88
Thăng bằng
79
Phản ứng
97
Kèm người
26
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
79
Thể lực
53
Quyết đoán
40
Nhảy
96
Bình tĩnh
61
TM đổ người
99
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
91
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2007~2011 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2004~2007 | 몬테비데오 원더러스 | |
| 2003~2007 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé