72
GK
F. Muslera
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Muslera
GK
72
190cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
69
26
28
27
27
31
30
30
29
29
26
26
26
26
27
27
26
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
68
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
41
Tăng tốc
35
Dứt điểm
8
Lực sút
44
Sút xa
8
Chọn vị trí
11
Vô lê
8
Penalty
59
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
13
Chuyền dài
35
Đá phạt
8
Sút xoáy
12
Rê bóng
22
Giữ bóng
24
Khéo léo
40
Thăng bằng
53
Phản ứng
68
Kèm người
10
Lấy bóng
16
Cắt bóng
20
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
60
Thể lực
35
Quyết đoán
28
Nhảy
56
Bình tĩnh
48
TM đổ người
72
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
58
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2007~2011 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2004~2007 | 몬테비데오 원더러스 | |
| 2003~2007 | 몬테비데오 원더러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé