111
CAM
G. Hagi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gheorghe Hagi
CAM
111
LM
111
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
104
108
108
108
104
108
88
108
108
77
76
85
85
90
90
77
Tốc độ
107
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
63
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
105
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
103
Penalty
107
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
107
Đá phạt
111
Sút xoáy
109
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2001 |
Galatasaray SK
|
|
| 1994~1996 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1990~1992 |
Real Madrid
|
|
| 1987~1990 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 1983~1987 | 스포르툴 스투덴체스크 | |
| 1982~1983 | 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández