107
GK
G. Ochoa
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Ochoa
GK
107
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
104
50
51
50
50
53
53
52
51
51
50
50
48
48
48
48
50
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
110
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
35
Lực sút
66
Sút xa
35
Chọn vị trí
34
Vô lê
36
Penalty
38
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
30
Chuyền dài
57
Đá phạt
32
Sút xoáy
36
Rê bóng
37
Giữ bóng
42
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
103
Kèm người
41
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
85
Thể lực
60
Quyết đoán
59
Nhảy
102
Bình tĩnh
92
TM đổ người
106
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
100
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
America
|
|
| 2019~2023 |
America
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 |
AC Ajaccio
|
|
| 2004~2011 |
America
|
|
| 2002~2011 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández