91
GK
G. Ochoa
13
88
31
30
29
29
31
31
29
30
30
27
27
28
28
28
28
27
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
97
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
50
Tăng tốc
47
Dứt điểm
12
Lực sút
56
Sút xa
11
Chọn vị trí
16
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
15
Chuyền dài
32
Đá phạt
17
Sút xoáy
14
Rê bóng
10
Giữ bóng
18
Khéo léo
75
Thăng bằng
62
Phản ứng
93
Kèm người
21
Lấy bóng
10
Cắt bóng
23
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
56
Thể lực
34
Quyết đoán
19
Nhảy
75
Bình tĩnh
57
TM đổ người
87
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
85
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
America
|
|
| 2019~2023 |
America
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 |
AC Ajaccio
|
|
| 2004~2011 |
America
|
|
| 2002~2011 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé