94
GK
G. Ochoa
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Ochoa
GK
94
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
24
26
26
26
28
28
26
27
27
23
23
24
24
25
25
23
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
98
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
47
Tăng tốc
44
Dứt điểm
9
Lực sút
22
Sút xa
8
Chọn vị trí
13
Vô lê
13
Penalty
13
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
12
Chuyền dài
29
Đá phạt
14
Sút xoáy
11
Rê bóng
7
Giữ bóng
15
Khéo léo
72
Thăng bằng
43
Phản ứng
90
Kèm người
8
Lấy bóng
7
Cắt bóng
20
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
53
Thể lực
31
Quyết đoán
16
Nhảy
75
Bình tĩnh
57
TM đổ người
92
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
90
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
America
|
|
| 2019~2023 |
America
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 |
AC Ajaccio
|
|
| 2004~2011 |
America
|
|
| 2002~2011 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández