117
GK
G. Ochoa
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Ochoa
GK
117
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
58
60
58
58
64
63
62
60
60
59
59
58
58
58
58
59
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
118
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
40
Lực sút
70
Sút xa
41
Chọn vị trí
40
Vô lê
42
Penalty
49
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
37
Chuyền dài
68
Đá phạt
41
Sút xoáy
44
Rê bóng
45
Giữ bóng
55
Khéo léo
97
Thăng bằng
90
Phản ứng
115
Kèm người
49
Lấy bóng
43
Cắt bóng
48
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
96
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
114
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
106
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2019~ |
America
|
|
| 2019~2023 |
America
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 |
AC Ajaccio
|
|
| 2004~2011 |
America
|
|
| 2002~2011 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé