101
CB
Kim Tae Yeong
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tae Yeong Kim
CB
101
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
84
85
86
86
88
85
95
88
88
98
98
97
97
96
96
98
Tốc độ
98
Sút
67
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
63
Chọn vị trí
85
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
61
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé