119
CB
L. Blanc
30
30
108
107
105
105
110
107
114
106
106
116
116
112
112
111
111
116
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
92
Chuyền dài
113
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
114
Khéo léo
107
Thăng bằng
119
Phản ứng
110
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
117
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé