110
CB
L. Blanc
26
23
102
101
99
99
103
101
106
100
100
107
107
104
104
103
103
107
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
101
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
104
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
84
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
108
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
107
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé