92
CB
L. Blanc
17
20
84
84
83
83
85
84
86
84
84
89
89
86
86
85
85
89
Tốc độ
86
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
87
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
72
Penalty
97
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
75
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
87
Cắt bóng
75
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé