95
CB
L. Blanc
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Laurent Blanc
CB
95
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
88
87
85
85
88
86
91
86
86
92
92
90
90
88
88
92
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
83
Penalty
89
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
92
Đá phạt
83
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2003 |
Manchester United
|
|
| 1999~2001 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1999 |
Olympique Marseille
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
AJ Auxerre
|
|
| 1993~1995 |
AS Saint Etienne
|
|
| 1992~1993 |
Nim Olympique
|
|
| 1991~1992 |
Neapolitan
|
|
| 1983~1991 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia