117
CM
Zé Roberto
28
29
108
113
114
114
114
114
108
114
114
101
101
106
106
109
109
101
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
98
Thể chất
107
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
97
Lực sút
111
Sút xa
113
Chọn vị trí
118
Vô lê
105
Penalty
98
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
115
Chuyền dài
111
Đá phạt
114
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
103
Thể lực
119
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2012~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 알가라파 SC | |
| 2009~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2007 | 산토스 | |
| 2006~2009 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1998~1998 | 플라멩구 | |
| 1998~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1998 |
Real Madrid
|
|
| 1994~1997 | 포르투게자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia