129
LM
Zé Roberto
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zé Roberto
LM
129
CM
128
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
50
121
125
126
126
125
126
120
126
126
115
114
119
119
122
122
115
Tốc độ
129
Sút
118
Chuyền bóng
127
Rê bóng
128
Phòng thủ
112
Thể chất
121
Tốc độ
129
Tăng tốc
129
Dứt điểm
110
Lực sút
129
Sút xa
127
Chọn vị trí
129
Vô lê
115
Penalty
111
Chuyền ngắn
129
Tầm nhìn
128
Tạt bóng
128
Chuyền dài
120
Đá phạt
127
Sút xoáy
131
Rê bóng
129
Giữ bóng
127
Khéo léo
133
Thăng bằng
131
Phản ứng
126
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
116
Thể lực
133
Quyết đoán
121
Nhảy
118
Bình tĩnh
130
TM đổ người
43
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
41
TM phản xạ
39
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2012~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 알가라파 SC | |
| 2009~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2007 | 산토스 | |
| 2006~2009 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1998~1998 | 플라멩구 | |
| 1998~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1998 |
Real Madrid
|
|
| 1994~1997 | 포르투게자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé