70
LM
Zé Roberto
40
16
61
66
67
67
65
67
59
67
67
53
52
59
59
61
61
53
Tốc độ
69
Sút
57
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
49
Thể chất
60
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
49
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
54
Penalty
48
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
73
Chuyền dài
60
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
52
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
56
Thể lực
71
Quyết đoán
60
Nhảy
57
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2012~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 알가라파 SC | |
| 2009~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2007 | 산토스 | |
| 2006~2009 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1998~1998 | 플라멩구 | |
| 1998~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1998 |
Real Madrid
|
|
| 1994~1997 | 포르투게자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia