115
CM
Zé Roberto
27
28
106
111
112
112
112
112
106
112
112
99
99
104
104
107
107
99
Tốc độ
113
Sút
101
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
96
Thể chất
106
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
93
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
98
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
101
Thể lực
117
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2017 | 파우메이라스 | |
| 2012~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 알가라파 SC | |
| 2009~2011 |
Hamburg SV
|
|
| 2007~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2006~2007 | 산토스 | |
| 2006~2009 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1998~1998 | 플라멩구 | |
| 1998~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1998 |
Real Madrid
|
|
| 1994~1997 | 포르투게자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia