114
LB
B. Lizarazu
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bixente Lizarazu
LB
114
LWB
114
169cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
102
104
105
105
106
105
110
107
107
108
108
111
111
111
111
108
Tốc độ
115
Sút
91
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
85
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
109
Vô lê
91
Penalty
105
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
112
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
111
Khéo léo
104
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
102
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
98
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 2004~2005 |
Olympique Marseille
|
|
| 1997~2004 |
Bayern Munich
|
|
| 1996~1997 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 1988~1996 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé