116
CAM
Kaká
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kaká
CAM
116
RW
116
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
111
113
113
113
107
113
91
112
112
83
83
90
90
94
94
83
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
69
Thể chất
103
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
114
Vô lê
109
Penalty
115
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
69
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
92
Nhảy
104
Bình tĩnh
117
TM đổ người
12
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé