111
ST
M. Gómez
27
26
108
104
102
102
94
101
79
100
100
76
77
78
78
81
81
76
Tốc độ
100
Sút
107
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
57
Thể chất
104
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
97
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
97
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
81
Đá phạt
68
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
108
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
51
Lấy bóng
53
Cắt bóng
50
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
110
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
105
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia