116
CB
J. Stam
28
27
96
95
94
94
99
95
108
96
96
113
113
108
108
105
105
113
Tốc độ
105
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
108
Tăng tốc
103
Dứt điểm
80
Lực sút
95
Sút xa
78
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
75
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
83
Chuyền dài
96
Đá phạt
78
Sút xoáy
84
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
100
Thăng bằng
113
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
120
Thể lực
110
Quyết đoán
118
Nhảy
112
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
AC Milan
|
|
| 2001~2004 |
Latium
|
|
| 1998~2001 |
Manchester United
|
|
| 1996~1998 |
PSV
|
|
| 1995~1996 |
Willem II
|
|
| 1993~1995 |
SC Cambourg
|
|
| 1992~1993 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia