119
CB
J. Stam
29
35
100
97
96
96
100
96
109
98
98
116
116
110
110
108
108
116
Tốc độ
108
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
117
Thể chất
121
Tốc độ
111
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
103
Sút xa
84
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
79
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
101
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
112
Lấy bóng
121
Cắt bóng
116
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
124
Thể lực
116
Quyết đoán
121
Nhảy
116
Bình tĩnh
109
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
AC Milan
|
|
| 2001~2004 |
Latium
|
|
| 1998~2001 |
Manchester United
|
|
| 1996~1998 |
PSV
|
|
| 1995~1996 |
Willem II
|
|
| 1993~1995 |
SC Cambourg
|
|
| 1992~1993 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia