118
CB
J. Stam
29
32
99
96
96
96
100
96
109
98
98
115
115
110
110
107
107
115
Tốc độ
107
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
116
Thể chất
119
Tốc độ
110
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
92
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
98
Đá phạt
80
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
100
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
115
Lấy bóng
119
Cắt bóng
116
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
123
Thể lực
114
Quyết đoán
120
Nhảy
116
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
AC Milan
|
|
| 2001~2004 |
Latium
|
|
| 1998~2001 |
Manchester United
|
|
| 1996~1998 |
PSV
|
|
| 1995~1996 |
Willem II
|
|
| 1993~1995 |
SC Cambourg
|
|
| 1992~1993 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé