88
CB
J. Stam
16
19
59
58
57
57
60
56
75
59
59
85
85
77
77
74
74
85
Tốc độ
71
Sút
35
Chuyền bóng
49
Rê bóng
66
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
27
Lực sút
68
Sút xa
22
Chọn vị trí
37
Vô lê
24
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
43
Chuyền dài
37
Đá phạt
41
Sút xoáy
28
Rê bóng
61
Giữ bóng
79
Khéo léo
54
Thăng bằng
45
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
97
Thể lực
73
Quyết đoán
88
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
18
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
AC Milan
|
|
| 2001~2004 |
Latium
|
|
| 1998~2001 |
Manchester United
|
|
| 1996~1998 |
PSV
|
|
| 1995~1996 |
Willem II
|
|
| 1993~1995 |
SC Cambourg
|
|
| 1992~1993 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia