113
LM
J. Riise
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Arne Riise
LM
113
LB
113
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
109
109
109
109
108
109
110
110
108
108
110
110
110
110
108
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
103
Lực sút
116
Sút xa
114
Chọn vị trí
111
Vô lê
113
Penalty
99
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
115
Chuyền dài
106
Đá phạt
113
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
111
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
102
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | SK 롤론 | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이나모스 FC | |
| 2014~2015 |
APOEL FC
|
|
| 2011~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 |
AS Roma
|
|
| 2001~2008 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
AS Monaco
|
|
| 1997~1999 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández