70
LB
J. Riise
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Arne Riise
LB
70
LM
68
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
64
64
64
64
65
64
66
65
65
65
64
67
67
67
67
65
Tốc độ
67
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
61
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
67
Penalty
57
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
69
Chuyền dài
61
Đá phạt
68
Sút xoáy
67
Rê bóng
59
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
65
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
53
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | SK 롤론 | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이나모스 FC | |
| 2014~2015 |
APOEL FC
|
|
| 2011~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 |
AS Roma
|
|
| 2001~2008 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
AS Monaco
|
|
| 1997~1999 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé