112
LB
J. Riise
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Arne Riise
LB
112
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
107
106
105
105
106
105
108
106
106
109
109
109
109
109
109
109
Tốc độ
108
Sút
106
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
111
Vô lê
109
Penalty
97
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
108
Chuyền dài
107
Đá phạt
109
Sút xoáy
109
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
109
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | SK 롤론 | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이나모스 FC | |
| 2014~2015 |
APOEL FC
|
|
| 2011~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 |
AS Roma
|
|
| 2001~2008 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
AS Monaco
|
|
| 1997~1999 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia