115
LB
J. Riise
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Arne Riise
LB
115
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
111
111
111
111
110
110
110
111
111
109
109
112
112
112
112
109
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
111
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
100
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
116
Chuyền dài
107
Đá phạt
114
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
111
Nhảy
101
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | SK 롤론 | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이나모스 FC | |
| 2014~2015 |
APOEL FC
|
|
| 2011~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 |
AS Roma
|
|
| 2001~2008 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
AS Monaco
|
|
| 1997~1999 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia