114
RB
P. Lahm
27
25
102
107
108
108
111
109
110
110
110
107
107
111
111
111
111
107
Tốc độ
109
Sút
94
Chuyền bóng
113
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
86
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
112
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
110
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
112
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia