112
LB
P. Lahm
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Lahm
LB
112
RB
112
170cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
101
105
106
106
108
106
108
108
108
105
105
109
109
109
109
105
Tốc độ
108
Sút
92
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
83
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
111
Vô lê
91
Penalty
95
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
97
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
106
Cắt bóng
108
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé