119
RB
P. Lahm
30
31
107
111
113
113
116
113
116
115
115
112
112
116
116
116
116
112
Tốc độ
116
Sút
96
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
113
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
85
Lực sút
111
Sút xa
104
Chọn vị trí
118
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
122
Chuyền dài
120
Đá phạt
110
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
116
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
114
Cắt bóng
116
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
103
Thể lực
120
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
118
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia