107
RB
P. Lahm
24
23
95
99
100
100
102
100
103
102
102
100
100
104
104
104
104
100
Tốc độ
102
Sút
86
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
102
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
76
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
110
Chuyền dài
104
Đá phạt
97
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
102
Cắt bóng
104
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
101
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia