103
CB
F. De Boer
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank De Boer
CB
103
CDM
103
LB
101
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
89
89
89
89
95
90
100
91
91
100
100
98
98
97
97
100
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
85
Phòng thủ
102
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
43
Penalty
91
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
77
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
109
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 |
Rangers
|
|
| 2004~2005 | 알라이얀 | |
| 2003~2004 |
Galatasaray SK
|
|
| 1999~2003 |
FC Barcelona
|
|
| 1988~1999 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé