102
RWB
G. Zambrotta
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Zambrotta
RWB
102
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
88
91
93
93
92
91
95
94
94
96
96
99
99
99
99
96
Tốc độ
102
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
100
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
104
Chuyền dài
87
Đá phạt
58
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
95
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
85
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
85
Bình tĩnh
93
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | FC 키아소 | |
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1997~1999 |
|
|
| 1994~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia