84
CDM
G. Zambrotta
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Zambrotta
CDM
84
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
74
76
77
77
78
76
81
78
78
81
81
82
82
82
82
81
Tốc độ
80
Sút
63
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
46
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
56
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
47
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
77
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | FC 키아소 | |
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1997~1999 |
|
|
| 1994~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé