119
RB
G. Zambrotta
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Zambrotta
RB
119
LB
119
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
110
112
112
112
111
111
113
112
112
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
118
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
117
Thể chất
113
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
97
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
119
Vô lê
90
Penalty
92
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
116
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
108
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
119
Lấy bóng
117
Cắt bóng
119
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
109
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
102
Bình tĩnh
113
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | FC 키아소 | |
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1997~1999 |
|
|
| 1994~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia