111
LB
G. Zambrotta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Zambrotta
LB
111
RB
111
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
100
102
103
103
102
102
105
104
104
106
106
108
108
108
108
106
Tốc độ
110
Sút
91
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
83
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
109
Vô lê
85
Penalty
88
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
113
Chuyền dài
97
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
111
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | FC 키아소 | |
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1997~1999 |
|
|
| 1994~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé