98
CB
K. Glik
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Glik
CB
98
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
80
77
74
74
78
74
87
76
76
95
95
87
87
84
84
95
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
75
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
50
Chọn vị trí
82
Vô lê
46
Penalty
65
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
77
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
70
Thăng bằng
82
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
91
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
89
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández