84
CB
K. Glik
14
17
54
49
47
47
55
48
73
51
51
81
81
71
71
68
68
81
Tốc độ
59
Sút
36
Chuyền bóng
44
Rê bóng
56
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
63
Tăng tốc
56
Dứt điểm
35
Lực sút
57
Sút xa
23
Chọn vị trí
25
Vô lê
30
Penalty
39
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
29
Chuyền dài
59
Đá phạt
26
Sút xoáy
42
Rê bóng
53
Giữ bóng
63
Khéo léo
42
Thăng bằng
59
Phản ứng
78
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
87
Thể lực
70
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández