101
CB
K. Glik
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Glik
CB
101
190cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
83
80
77
77
81
77
91
78
78
98
98
90
90
87
87
98
Tốc độ
85
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
54
Chọn vị trí
84
Vô lê
50
Penalty
67
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
57
Chuyền dài
81
Đá phạt
58
Sút xoáy
63
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
72
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
105
Thể lực
90
Quyết đoán
100
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 41

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé