96
CB
K. Glik
18
19
78
71
69
69
69
66
83
70
70
93
93
84
84
81
81
93
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
55
Rê bóng
72
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
74
Sút xa
43
Chọn vị trí
80
Vô lê
17
Penalty
58
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
48
Chuyền dài
73
Đá phạt
48
Sút xoáy
50
Rê bóng
70
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
79
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
95
Cắt bóng
86
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
100
Thể lực
84
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 31 - Lẻ 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cracovia
|
|
| 2020~ |
Benevento
|
|
| 2020~2023 |
Benevento
|
|
| 2016~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2011 |
|
|
| 2011~2016 |
Torino
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
Piast Gliwice
|
|
| 2007~2008 | 레알 마드리드 C | |
| 2006~2007 | UD 오라다다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández