83
LW
K. Fortounis
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Fortounis
LW
83
CF
82
183cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
77
79
80
80
75
80
64
79
79
58
58
63
63
66
66
58
Tốc độ
81
Sút
77
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
47
Thể chất
70
Tốc độ
84
Tăng tốc
79
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
89
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
80
Đá phạt
83
Sút xoáy
81
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
69
Phản ứng
80
Kèm người
54
Lấy bóng
38
Cắt bóng
43
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
68
Nhảy
68
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2022~2023 | 올림피아코스 B | |
| 2014~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2010~2011 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2009~2010 | AO 트리칼라 | |
| 2008~2010 | AO 트리칼라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé