82
ST
S. Giovinco
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Giovinco
ST
82
LW
83
164cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
79
79
80
80
73
79
59
79
79
50
50
57
57
61
61
50
Tốc độ
79
Sút
82
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
34
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
82
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
76
Kèm người
28
Lấy bóng
29
Cắt bóng
37
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
72
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
59
Bình tĩnh
80
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2021 |
Al Hilal
|
|
| 2015~2019 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2011 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé