106
LB
A. Theate
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Theate
LB
106
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
94
95
96
96
99
96
102
98
98
103
103
103
103
103
103
103
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
98
Rê bóng
93
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
72
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
106
Vô lê
83
Penalty
71
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
91
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2020~2022 |
KV Ostender
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández