98
LB
J. Balkovec
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jure Balkovec
LB 98
|
|
09.09.1994
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
5
3
Level
24
90
93
93
93
95
94
95
95
95
94
94
95
95
95
95
94
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
71
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Chuyền dài ( AI )
Giờ reset: Lẻ 10 - 40
Xem Jure Balkovec mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ VavaCars Fatih Karagumruk SK
2022~ Aytemiz Alanyaspor
2022~2025 Aytemiz Alanyaspor
2020~2020 Ellas Verona
2020~2022 VavaCars Fatih Karagumruk SK
2019~2020 Empoli
2018~2018
2018~2019 Ellas Verona
2018~2020 Ellas Verona
2015~2018 NK 돔잘레
2014~2014 미등록 구단
2014~2015 NK 라도믈례
2011~2011 NK 벨라 크라이나
2011~2014 NK 돔잘레
2011~2018 NK 돔잘레
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.6%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.37%
13
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
14
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
15 0.36%
16
na
0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.32%
19 0.31%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player