104
RB
P. Pekarík
22
25
89
92
94
94
96
93
100
96
96
99
99
101
101
101
101
99
Tốc độ
95
Sút
78
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
102
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
99
Dứt điểm
75
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
69
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
79
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2011~2012 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2009~2012 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2009 | MŠK 질리나 | |
| 2004~2005 | MFK 두브니차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández